parnassia fimbriata
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bạc hà rìa: "Parnassia fimbriata" là một loài thực vật đầm lầy, có lá gốc hình trái tim rộng và hoa hình đĩa, màu kem hoặc trắng, với các cánh hoa có viền tua rua. Loài này phân bố ở phía tây dãy núi Rocky, từ Alaska đến New Mexico.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The parnassia fimbriata thrives in wet, boggy areas. (Cây bạc hà rìa phát triển mạnh ở những khu vực ẩm ướt, đầm lầy.)
- Botanists often study parnassia fimbriata for its distinctive fringed petals. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây bạc hà rìa vì những cánh hoa có viền tua rua đặc biệt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parnassia fimbriata in bloom": cây bạc hà rìa đang nở hoa.
- During summer, parnassia fimbriata in bloom creates a beautiful white carpet in the marshes. (Vào mùa hè, cây bạc hà rìa nở hoa tạo nên một thảm trắng đẹp mắt trên các đầm lầy.)
"Habitat of parnassia fimbriata": môi trường sống của cây bạc hà rìa.
- The habitat of parnassia fimbriata is typically moist, alkaline soils. (Môi trường sống của cây bạc hà rìa thường là đất kiềm ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
Parnassia (danh từ): chi thực vật bao gồm loài này.
- Parnassia is a genus of flowering plants in the family Celastraceae. (Chi Parnassia là một chi thực vật có hoa trong họ Dây gối.)
Fimbriate (tính từ): có viền tua rua, chỉ đặc điểm của cánh hoa.
- The fimbriate petals of parnassia fimbriata are easily recognizable. (Các cánh hoa có viền tua rua của cây bạc hà rìa rất dễ nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
- Grass of Parnassus (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Parnassia, nhưng thường dùng để chỉ Parnassia palustris hơn.
- Grass of Parnassus is sometimes confused with parnassia fimbriata due to similar habitats. (Cỏ Parnassus đôi khi bị nhầm lẫn với cây bạc hà rìa do môi trường sống tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Parnassia fimbriata" là danh từ chỉ loài thực vật, không liên quan đến động từ hoặc cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này.